Tỷ giá Peso Argentina sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Krone Na Uy cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = NOK
Cập nhật
1
ARS
=
0.00609421
NOK
+1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = kr0.00609421 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = $164.09015144 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00599437
Hiện tại
kr0.00609421
Cao nhất
kr0.00609421
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00609421 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00009 NOK
+1.49%
7 ngày qua
+0.000101 NOK
+1.68%
30 ngày qua
-0.000194 NOK
-3.09%
1 năm qua
-0.001137 NOK
-15.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.00593348 Hôm nay
0.00609421 Cao nhất
0.00729243
0.00593348 Hôm nay
0.00609421 Cao nhất
0.00729243
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-4.26%
Tháng 1
+2.86%
Tháng 2
+4.05%
Tháng 3
-4.69%
Tháng 4
-1.84%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
-4.25%
Tháng 7
-2.87%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
-4.99%
Tháng 10
+1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07493211 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07493211 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05516482
–
0.08620856
NOK
Năm biến động
-35.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0401834 NOK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01251906
–
0.05728626
NOK
Năm biến động
-77.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01179577 NOK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01076737
–
0.0129744
NOK
Năm biến động
-12.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00852721 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00664497
–
0.011081
NOK
Năm biến động
-37.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00628339 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00593348
–
0.00708689
NOK
Năm biến động
-12.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.