Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Argentina cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = ARS
Cập nhật
1
NOK
=
164.88299301
ARS
-0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $164.88299301 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = kr0.00606491 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$164.88299301
Hiện tại
$164.88299301
Cao nhất
$166.87937721
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
164.88299301 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-1.590701 ARS
-0.96%
7 ngày qua
-1.463848 ARS
-0.88%
30 ngày qua
+5.705772 ARS
+3.58%
1 năm qua
+26.585898 ARS
+19.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
137.12849416 Hôm nay
164.88299301 Cao nhất
168.53513723
137.12849416 Hôm nay
164.88299301 Cao nhất
168.53513723
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+4.45%
Tháng 1
-2.78%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+4.92%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
-2.70%
Tháng 6
+4.44%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
+5.25%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 159.37896206 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.53348555 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.59977679
–
18.12749605
ARS
Năm biến động
+55.66%
2023
Tỷ giá trung bình
28.01361499 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
17.45619228
–
79.87820692
ARS
Năm biến động
+341.69%
2024
Tỷ giá trung bình
85.05196799 ARS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
77.07483139
–
92.87316829
ARS
Năm biến động
+13.70%
2025
Tỷ giá trung bình
120.33955341 ARS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
90.24452326
–
150.48971677
ARS
Năm biến động
+58.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
159.37896206 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
141.10567293
–
168.53513723
ARS
Năm biến động
+14.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.