Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Oman cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = OMR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rial Oman 0.00024889 OMR
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.00024815 Hiện tại ﷼0.00024889 Cao nhất ﷼0.00024896
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang OMR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024889 OMR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 OMR
+0.38%
7 ngày qua
-0.000001 OMR
-0.21%
30 ngày qua
-0.000004 OMR
-1.59%
1 năm qua
-0.000016 OMR
-6.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00024793
Hôm nay
0.00024889
Cao nhất
0.00028387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+3.82%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
-3.83%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang OMR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00302447 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00302447 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00217342 – 0.00375058 OMR
Năm biến động -42.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00147035 OMR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00047514 – 0.00217682 OMR
Năm biến động -78.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00042265 OMR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00037342 – 0.00047594 OMR
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00031428 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025811 – 0.00037368 OMR
Năm biến động -29.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00025525 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024793 – 0.00028387 OMR
Năm biến động -6.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.