Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = PKR
Cập nhật
1
ARS
=
0.17905477
PKR
-1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ₨0.17905477 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $5.58488345 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨0.17892206
Hiện tại
₨0.17905477
Cao nhất
₨0.17930209
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17905477 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001919 PKR
-1.06%
7 ngày qua
-0.000941 PKR
-0.52%
30 ngày qua
-0.002184 PKR
-1.20%
1 năm qua
-0.014898 PKR
-7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.17892206 Hôm nay
0.17905477 Cao nhất
0.20597707
0.17892206 Hôm nay
0.17905477 Cao nhất
0.20597707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+3.14%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-4.10%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.58452347 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58452347 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.2789608
–
1.82453659
PKR
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05726812 PKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.34431754
–
1.45497812
PKR
Năm biến động
-73.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30575507 PKR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.26992742
–
0.3478151
PKR
Năm biến động
-21.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23001304 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18865324
–
0.27533564
PKR
Năm biến động
-28.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18431406 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17892206
–
0.20597707
PKR
Năm biến động
-7.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.