Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = PKR
Cập nhật
1
CNY
=
41.50336918
PKR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ₨41.50336918 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ¥0.02409443 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨41.50336918
Hiện tại
₨41.50336918
Cao nhất
₨41.50336918
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.50336918 PKR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.055237 PKR
-0.13%
7 ngày qua
+0.069812 PKR
+0.17%
30 ngày qua
+0.159255 PKR
+0.39%
1 năm qua
+1.870167 PKR
+4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
39.48980956 Hôm nay
41.50336918 Cao nhất
41.59224977
39.48980956 Hôm nay
41.50336918 Cao nhất
41.59224977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.24773152 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.34348919 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.38448326
–
35.45942169
PKR
Năm biến động
+17.11%
2023
Tỷ giá trung bình
39.50136444 PKR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
32.81543607
–
42.54569003
PKR
Năm biến động
+20.12%
2024
Tỷ giá trung bình
38.79675853 PKR
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
37.99584891
–
39.7420537
PKR
CNY giảm giá
-3.16%
2025
Tỷ giá trung bình
39.18907851 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
37.97716326
–
40.40121259
PKR
CNY tăng giá
+4.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.24773152 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.8140801
–
41.59224977
PKR
CNY tăng giá
+3.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.