Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Serbia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = RSD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dinar Serbia 0.068024 RSD
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.0.06791442 Hiện tại Дин.0.068024 Cao nhất Дин.0.06871613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.068024 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000574 RSD
-0.84%
7 ngày qua
-0.000146 RSD
-0.21%
30 ngày qua
-0.000525 RSD
-0.77%
1 năm qua
-0.000706 RSD
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06645042
Hôm nay
0.068024
Cao nhất
0.07440918
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+4.60%
Tháng 2
+4.48%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.87280087 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87280087 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61783926 – 1.01050337 RSD
Năm biến động -38.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41428132 RSD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.1306735 – 0.62343496 RSD
Năm biến động -78.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11880953 RSD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.10787161 – 0.13242431 RSD
Năm biến động -16.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08526357 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06719264 – 0.11046013 RSD
Năm biến động -37.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06902452 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06645042 – 0.07440918 RSD
ARS giảm giá -1.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.