Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Serbia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = RSD
Cập nhật
1
RUB
=
1.29331332
RSD
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Дин.1.29331332 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = ₽0.77320784 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.1.291486
Hiện tại
Дин.1.29331332
Cao nhất
Дин.1.30558334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29331332 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.01227 RSD
-0.94%
7 ngày qua
-0.006989 RSD
-0.54%
30 ngày qua
+0.043465 RSD
+3.48%
1 năm qua
+0.037283 RSD
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.15965115 Hôm nay
1.29331332 Cao nhất
1.42400659
1.15965115 Hôm nay
1.29331332 Cao nhất
1.42400659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
+5.96%
Tháng 4
+5.99%
Tháng 5
-6.83%
Tháng 6
-3.48%
Tháng 7
-8.89%
Tháng 8
+6.72%
Tháng 9
+5.34%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.66595513 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.66595513 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75960245
–
2.14247203
RSD
Năm biến động
+7.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28289343 RSD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.07105465
–
1.63956598
RSD
Năm biến động
-20.04%
2024
Tỷ giá trung bình
1.16883755 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97843772
–
1.30459549
RSD
Năm biến động
-16.38%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24436831 RSD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.99468576
–
1.35144385
RSD
Năm biến động
+27.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.27104344 RSD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.15965115
–
1.42400659
RSD
Năm biến động
+2.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.