Tỷ giá Dinar Serbia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Rúp Nga cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = RUB
Cập nhật
1
RSD
=
0.77591414
RUB
+1.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ₽0.77591414 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Дин.1.2888024 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.77193647
Hiện tại
₽0.77591414
Cao nhất
₽0.77591414
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77591414 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.009973 RUB
+1.30%
7 ngày qua
+0.007743 RUB
+1.01%
30 ngày qua
-0.024183 RUB
-3.02%
1 năm qua
-0.017674 RUB
-2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.70224394 Hôm nay
0.77591414 Cao nhất
0.8623283
0.70224394 Hôm nay
0.77591414 Cao nhất
0.8623283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-2.64%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-5.62%
Tháng 4
-5.65%
Tháng 5
+7.33%
Tháng 6
+3.60%
Tháng 7
+9.76%
Tháng 8
-6.30%
Tháng 9
-5.07%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.85745064 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63049725 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46675055
–
1.31647811
RUB
Năm biến động
-6.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78903619 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.60991751
–
0.93365918
RUB
Năm biến động
+25.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.85745064 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76652112
–
1.02203745
RUB
Năm biến động
+19.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8054605 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.73994935
–
1.00534263
RUB
Năm biến động
-21.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.78750297 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.70224394
–
0.8623283
RUB
Năm biến động
-1.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.