Tỷ giá Peso Argentina sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = XDR
Cập nhật
1
ARS
=
0.00047262
XDR
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = SDR0.00047262 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $2,115.85 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.0004726
Hiện tại
SDR0.00047262
Cao nhất
SDR0.00047431
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00047262 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000002 XDR
-0.36%
7 ngày qua
-0.000004 XDR
-0.81%
30 ngày qua
-0.000009 XDR
-1.89%
1 năm qua
-0.000014 XDR
-2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00046957 Hôm nay
0.00047262 Cao nhất
0.00052965
0.00046957 Hôm nay
0.00047262 Cao nhất
0.00052965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
+5.17%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00571766 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00571766 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00424277
–
0.00694804
XDR
Năm biến động
-38.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00285864 XDR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00092068
–
0.00425256
XDR
Năm biến động
-78.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0008269 XDR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00074322
–
0.00092343
XDR
Năm biến động
-19.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00059187 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00046674
–
0.00074614
XDR
Năm biến động
-35.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00048273 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00046957
–
0.00052965
XDR
Năm biến động
-1.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.