Tỷ giá Nhân dân tệ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = XDR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.1097985 XDR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.1096523 Hiện tại SDR0.1097985 Cao nhất SDR0.10980673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1097985 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000021 XDR
-0.02%
7 ngày qua
-0.000292 XDR
-0.27%
30 ngày qua
+0.000467 XDR
+0.43%
1 năm qua
+0.010535 XDR
+10.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0978065
Hôm nay
0.1097985
Cao nhất
0.11024775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+3.57%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10854289 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10854289 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09743843 – 0.11393036 XDR
Năm biến động -2.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10598499 XDR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.10218555 – 0.11130808 XDR
CNY giảm giá -3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10493254 XDR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.1035206 – 0.10702392 XDR
Năm ổn định -0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10034791 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09623603 – 0.108046 XDR
Năm biến động -5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10831006 XDR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0978065 – 0.11024775 XDR
Năm biến động +10.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.