Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = CNY

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Nhân dân tệ 9.10759214 CNY
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥9.10759214 Hiện tại ¥9.10759214 Cao nhất ¥9.11973541
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.10759214 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00191 CNY
+0.02%
7 ngày qua
+0.02415 CNY
+0.27%
30 ngày qua
-0.039022 CNY
-0.43%
1 năm qua
-0.966593 CNY
-9.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.07048011
Hôm nay
9.10759214
Cao nhất
10.22426898
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-3.45%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.97443073 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.22527352 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.77729191 – 10.26289096 CNY
Năm biến động +2.99%
2023
Tỷ giá trung bình 9.43941347 CNY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
8.98407342 – 9.78611907 CNY
XDR tăng giá +3.31%
2024
Tỷ giá trung bình 9.53030253 CNY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
9.34370559 – 9.65991322 CNY
Năm ổn định +0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 9.97443073 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.25531709 – 10.3911186 CNY
Năm biến động +5.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.23956241 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.07048011 – 10.22426898 CNY
Năm biến động -9.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.