Tỷ giá Peso Argentina sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = XPT
Cập nhật
1
ARS
=
0.00000043
XPT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ARS = XPT0.00000043 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = $2,326,140 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.00000043
Hiện tại
XPT0.00000043
Cao nhất
XPT0.00000046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000043 XPT
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
1 năm qua
0.000000 XPT
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00000026 Hôm nay
0.00000043 Cao nhất
0.00000047
0.00000026 Hôm nay
0.00000043 Cao nhất
0.00000047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.18%
Tháng 12
-21.77%
Tháng 1
+33.61%
Tháng 2
+7.78%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+2.09%
Tháng 5
+19.26%
Tháng 6
-4.12%
Tháng 7
-9.35%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+17.92%
Tháng 10
-5.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000816 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000816 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000526
–
0.00001023
XPT
Năm biến động
-47.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000392 XPT
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00000122
–
0.00000567
XPT
Năm biến động
-76.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000116 XPT
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00000096
–
0.00000138
XPT
Năm biến động
-12.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000069 XPT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00000028
–
0.00000108
XPT
Năm biến động
-68.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000004 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000026
–
0.00000046
XPT
Năm biến động
+26.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.