Tỷ giá Đô la Australia sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = AZN

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Manat Azerbaijan 1.19258911 AZN
+0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼1.18256263 Hiện tại ₼1.19258911 Cao nhất ₼1.19299836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19258911 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.007469 AZN
+0.63%
7 ngày qua
-0.003686 AZN
-0.31%
30 ngày qua
+0.007982 AZN
+0.67%
1 năm qua
+0.086594 AZN
+7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.09614762
Hôm nay
1.19258911
Cao nhất
1.23416727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.18980688 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1811242 AZN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.05377083 – 1.28912787 AZN
Năm biến động -6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1.12967808 AZN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.06895986 – 1.21566984 AZN
Năm biến động -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.12171039 AZN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.05143171 – 1.17588143 AZN
AUD giảm giá -9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.09628801 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.01227292 – 1.14189757 AZN
Năm biến động +7.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18980688 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13351696 – 1.23416727 AZN
AUD tăng giá +5.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.