Tỷ giá Đô la Australia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BAM

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1.22396291 BAM
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM1.22148948 Hiện tại KM1.22396291 Cao nhất KM1.23185618
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22396291 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002261 BAM
-0.18%
7 ngày qua
-0.001692 BAM
-0.14%
30 ngày qua
+0.016941 BAM
+1.40%
1 năm qua
+0.113801 BAM
+10.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.09365637
Hôm nay
1.22396291
Cao nhất
1.23997052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+3.34%
Tháng 1
+2.83%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.28999893 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.28999893 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.2071558 – 1.36602384 BAM
Năm biến động -0.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.20115694 BAM
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.14515146 – 1.2862595 BAM
Năm biến động -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.19228024 BAM
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.15795898 – 1.22658211 BAM
AUD giảm giá -3.60%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1172813 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06312534 – 1.19869403 BAM
Năm biến động -4.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.20967814 BAM
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.1109173 – 1.23997052 BAM
AUD tăng giá +10.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.