Tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = BRL
Cập nhật
1
AUD
=
3.80380415
BRL
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = R$3.80380415 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $0.26289471 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$3.80380415
Hiện tại
R$3.80380415
Cao nhất
R$3.82335971
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80380415 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.018303 BRL
-0.48%
7 ngày qua
-0.007533 BRL
-0.20%
30 ngày qua
+0.188308 BRL
+5.21%
1 năm qua
+0.301477 BRL
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
3.43880853 Hôm nay
3.80380415 Cao nhất
3.83579461
3.43880853 Hôm nay
3.80380415 Cao nhất
3.83579461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.98%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+4.23%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+6.22%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.60464297 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.58432072 BRL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.21921901
–
4.12225987
BRL
Năm biến động
-11.11%
2023
Tỷ giá trung bình
3.31878373 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.12053941
–
3.71306229
BRL
Năm biến động
-8.38%
2024
Tỷ giá trung bình
3.55730284 BRL
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.19796663
–
4.19821073
BRL
Năm biến động
+15.76%
2025
Tỷ giá trung bình
3.60464297 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.43880853
–
3.90961586
BRL
Năm biến động
-5.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.59875111 BRL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
3.46135344
–
3.83579461
BRL
AUD tăng giá
+3.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.