Tỷ giá Đô la Australia sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = CNY

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Nhân dân tệ 4.64430319 CNY
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥4.64430319 Hiện tại ¥4.64430319 Cao nhất ¥4.66977297
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.64430319 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.035659 CNY
-0.76%
7 ngày qua
-0.035779 CNY
-0.76%
30 ngày qua
-0.008226 CNY
-0.18%
1 năm qua
+0.015686 CNY
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.58318664
Hôm nay
4.64430319
Cao nhất
4.93193998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+3.72%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-3.05%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.7349262 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.66750007 CNY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.44546474 – 4.84411266 CNY
Năm ổn định +1.66%
2023
Tỷ giá trung bình 4.69730707 CNY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.52583693 – 4.92603711 CNY
Năm ổn định +2.43%
2024
Tỷ giá trung bình 4.7349262 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.51367263 – 4.91070555 CNY
AUD giảm giá -6.33%
2025
Tỷ giá trung bình 4.63394748 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.3550956 – 4.75513337 CNY
AUD tăng giá +3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.7027466 CNY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
4.62037319 – 4.93193998 CNY
Năm ổn định -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.