Tỷ giá Đô la Australia sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Euro cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = EUR
Cập nhật
1
AUD
=
0.61857609
EUR
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = €0.61857609 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $1.61661599 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.61845501
Hiện tại
€0.61857609
Cao nhất
€0.62509733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61857609 EUR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004744 EUR
-0.76%
7 ngày qua
-0.012529 EUR
-1.99%
30 ngày qua
-0.001257 EUR
-0.20%
1 năm qua
+0.0572 EUR
+10.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.55921841 Hôm nay
0.61857609 Cao nhất
0.63323799
0.55921841 Hôm nay
0.61857609 Cao nhất
0.63323799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65966276 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65966276 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6174082
–
0.69895183
EUR
Năm biến động
-0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61396361 EUR
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.58562337
–
0.65779925
EUR
Năm biến động
-3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60964439 EUR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.59401667
–
0.62428619
EUR
AUD giảm giá
-3.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57099404 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54277002
–
0.60958274
EUR
Năm biến động
-4.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61899078 EUR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.56753194
–
0.63323799
EUR
AUD tăng giá
+8.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.