Tỷ giá Euro sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Australia cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = AUD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Australia 1.6161087 AUD
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.59975088 Hiện tại $1.6161087 Cao nhất $1.61693248
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6161087 AUD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.011254 AUD
+0.70%
7 ngày qua
+0.031419 AUD
+1.98%
30 ngày qua
+0.002454 AUD
+0.15%
1 năm qua
-0.16523 AUD
-9.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.57918509
Hôm nay
1.6161087
Cao nhất
1.78821009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
-2.74%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-2.28%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.75266327 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.51727125 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43071375 – 1.619674 AUD
Năm biến động +0.67%
2023
Tỷ giá trung bình 1.62988905 AUD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.52022065 – 1.70758214 AUD
Năm biến động +3.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.64050188 AUD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.60182945 – 1.68345444 AUD
EUR tăng giá +3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 1.75266327 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6404664 – 1.84240095 AUD
Năm biến động +5.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.61597956 AUD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.57918509 – 1.76201537 AUD
EUR giảm giá -8.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.