Tỷ giá Đô la Australia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = HRK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Kuna Croatia 4.69049921 HRK
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn4.66036314 Hiện tại kn4.69049921 Cao nhất kn4.70541507
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.69049921 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.007107 HRK
-0.15%
7 ngày qua
-0.074248 HRK
-1.56%
30 ngày qua
+0.014335 HRK
+0.31%
1 năm qua
+0.425213 HRK
+9.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.21373629
Hôm nay
4.69049921
Cao nhất
4.77183519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.72%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.97048445 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.97048445 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.64759551 – 5.25039183 HRK
Năm biến động -0.20%
2023
Tỷ giá trung bình 4.62863929 HRK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
4.4191952 – 4.95764463 HRK
Năm biến động -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 4.59452825 HRK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
4.47563919 – 4.72570026 HRK
AUD giảm giá -3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 4.30282786 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.08946111 – 4.59279154 HRK
Năm biến động -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66394122 HRK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.27604205 – 4.77183519 HRK
AUD tăng giá +9.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.