Tỷ giá Đô la Australia sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Forint Hungary cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = HUF

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Forint Hungary 224.02711415 HUF
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Ft223.68738144 Hiện tại Ft224.02711415 Cao nhất Ft224.57873865
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
224.02711415 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.253043 HUF
-0.11%
7 ngày qua
-6.449103 HUF
-2.80%
30 ngày qua
-3.298523 HUF
-1.45%
1 năm qua
+8.097554 HUF
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
212.6954065
Hôm nay
224.02711415
Cao nhất
241.37220154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.85%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-2.33%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+3.06%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
+2.50%
Tháng 10
-2.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 258.10419593 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 258.10419593 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.82546366 – 287.69055367 HUF
Năm biến động +7.72%
2023
Tỷ giá trung bình 234.46918427 HUF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
223.93535171 – 257.08228966 HUF
Năm biến động -7.03%
2024
Tỷ giá trung bình 241.09152897 HUF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
228.99209239 – 256.90188005 HUF
Năm biến động +4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 227.23774189 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
213.56502247 – 250.69428341 HUF
Năm biến động -10.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 226.72726521 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
212.6954065 – 241.37220154 HUF
Năm biến động +2.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.