Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Australia cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = AUD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đô la Australia 0.00446375 AUD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00445278 Hiện tại $0.00446375 Cao nhất $0.00447052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00446375 AUD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000005 AUD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000125 AUD
+2.88%
30 ngày qua
+0.000065 AUD
+1.47%
1 năm qua
-0.000167 AUD
-3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00414298
Hôm nay
0.00446375
Cao nhất
0.00470156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+2.39%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-2.97%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+2.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00441179 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00389052 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00347596 – 0.00456985 AUD
Năm biến động -7.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0042706 AUD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00388981 – 0.00446557 AUD
Năm biến động +7.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00415029 AUD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00389254 – 0.00436696 AUD
Năm biến động -4.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00440856 AUD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00398892 – 0.00468241 AUD
Năm biến động +12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00441179 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00414298 – 0.00470156 AUD
Năm biến động -2.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.