Tỷ giá Đô la Australia sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = IDR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rupiah Indonesia 12,665.42 IDR
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp12,665.42 Hiện tại Rp12,665.42 Cao nhất Rp12,741.95
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12,665.42 IDR
2026-11-05
24 giờ qua
+18.425564 IDR
+0.15%
7 ngày qua
-137.931876 IDR
-1.08%
30 ngày qua
+191.737377 IDR
+1.54%
1 năm qua
+1,841.36 IDR
+17.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10,759.85
Hôm nay
12,665.42
Cao nhất
12,861.63
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.46%
Tháng 12
+5.00%
Tháng 1
+2.68%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+6.30%
Tháng 4
+2.49%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12,511.74 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10,306.4 IDR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
9,590.68 – 10,895.78 IDR
Năm biến động +2.20%
2023
Tỷ giá trung bình 10,125.56 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9,705.25 – 10,779.25 IDR
AUD giảm giá -1.19%
2024
Tỷ giá trung bình 10,465.44 IDR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
10,037.42 – 10,989.11 IDR
AUD giảm giá -3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 10,623.6 IDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
10,015.19 – 11,266.03 IDR
Năm biến động +10.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12,511.74 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11,118.47 – 12,861.63 IDR
Năm biến động +13.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.