Tỷ giá Yên Nhật sang Rupiah Indonesia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = IDR
Cập nhật
1
JPY
=
114.52280942
IDR
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = Rp114.52280942 IDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IDR = ¥0.00873188 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Rp114.27783235
Hiện tại
Rp114.52280942
Cao nhất
Rp114.88750014
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rupiah Indonesia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/IDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang IDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
114.52280942 IDR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.313219 IDR
+0.27%
7 ngày qua
-0.49904 IDR
-0.43%
30 ngày qua
+1.113851 IDR
+0.98%
1 năm qua
+6.293669 IDR
+5.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
105.77689824 Hôm nay
114.52280942 Cao nhất
115.75505122
105.77689824 Hôm nay
114.52280942 Cao nhất
115.75505122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+3.38%
Tháng 7
-3.15%
Tháng 8
+2.92%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/IDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang IDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 113.48338411 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113.48338411 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.31806062
–
126.0814854
IDR
Năm biến động
-4.22%
2023
Tỷ giá trung bình
108.66647488 IDR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
102.58839076
–
119.21645235
IDR
Năm biến động
-8.08%
2024
Tỷ giá trung bình
104.79722981 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
100.28251378
–
111.93379418
IDR
JPY giảm giá
-5.36%
2025
Tỷ giá trung bình
110.17742778 IDR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
102.11625648
–
119.53971536
IDR
Năm biến động
+3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
113.14368898 IDR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
105.77689824
–
115.75505122
IDR
JPY tăng giá
+7.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.