Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Yên Nhật cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = JPY
Cập nhật
1
IDR
=
0.0087633
JPY
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = ¥0.0087633 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Rp114.11222862 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.00872355
Hiện tại
¥0.0087633
Cao nhất
¥0.008768
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0087633 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000059 JPY
+0.68%
7 ngày qua
+0.000048 JPY
+0.55%
30 ngày qua
-0.000068 JPY
-0.76%
1 năm qua
-0.000402 JPY
-4.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.00863893 Hôm nay
0.0087633 Cao nhất
0.00945386
0.00863893 Hôm nay
0.0087633 Cao nhất
0.00945386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.75%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-3.27%
Tháng 7
+3.25%
Tháng 8
-2.84%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00954569 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00884189 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00793138
–
0.00967885
JPY
Năm biến động
+4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00921724 JPY
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.0083881
–
0.00974769
JPY
Năm biến động
+8.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00954569 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00893385
–
0.00997183
JPY
IDR tăng giá
+5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00908484 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00836542
–
0.00979276
JPY
Năm biến động
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00884129 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00863893
–
0.00945386
JPY
IDR giảm giá
-6.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.