Tỷ giá Đô la Australia sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = KRW

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Won Hàn Quốc 938.95446804 KRW
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩930.78849033 Hiện tại ₩938.95446804 Cao nhất ₩939.69075552
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
938.95446804 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
+4.86914 KRW
+0.52%
7 ngày qua
-4.992106 KRW
-0.53%
30 ngày qua
+4.733504 KRW
+0.51%
1 năm qua
+1.637038 KRW
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
925.58516662
Hôm nay
938.95446804
Cao nhất
1,099.82
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+4.88%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+2.11%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-5.50%
Tháng 7
-3.14%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 956.78122935 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 895.44890635 KRW
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
845.4510386 – 948.00909341 KRW
Năm biến động -0.57%
2023
Tỷ giá trung bình 867.02915011 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
834.48676845 – 895.75767571 KRW
Năm ổn định +2.45%
2024
Tỷ giá trung bình 899.25923485 KRW
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
862.68267725 – 934.99468664 KRW
AUD tăng giá +3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 916.53636367 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
872.9330409 – 991.26081178 KRW
Năm biến động +5.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 956.78122935 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
925.58516662 – 1,099.82 KRW
Năm biến động -2.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.