Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Australia cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = AUD
Cập nhật
1
KRW
=
0.00106391
AUD
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $0.00106391 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ₩939.92474847 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00106388
Hiện tại
$0.00106391
Cao nhất
$0.00107436
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00106391 AUD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000005 AUD
-0.45%
7 ngày qua
+0.000001 AUD
+0.10%
30 ngày qua
-0.000006 AUD
-0.60%
1 năm qua
-0.000003 AUD
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00090924 Hôm nay
0.00106391 Cao nhất
0.0010804
0.00090924 Hôm nay
0.00106391 Cao nhất
0.0010804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-4.65%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-2.07%
Tháng 5
+1.22%
Tháng 6
+5.82%
Tháng 7
+3.24%
Tháng 8
+4.27%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00115363 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0011175 AUD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00105484
–
0.0011828
AUD
Năm biến động
+0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00115363 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00111637
–
0.00119834
AUD
Năm ổn định
-2.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00111246 AUD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00106952
–
0.00115917
AUD
KRW giảm giá
-3.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00109182 AUD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00100882
–
0.00114556
AUD
Năm biến động
-5.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00104722 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00090924
–
0.0010804
AUD
Năm biến động
+2.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.