Tỷ giá Đô la Australia sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MAD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Dirham Ma-rốc 6.90695915 MAD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.م.6.89473551 Hiện tại د.م.6.90695915 Cao nhất د.م.6.93358281
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.90695915 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005168 MAD
+0.07%
7 ngày qua
+0.018695 MAD
+0.27%
30 ngày qua
+0.100108 MAD
+1.47%
1 năm qua
+0.818153 MAD
+13.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.98597229
Hôm nay
6.90695915
Cao nhất
6.96134291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+2.91%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.04473431 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.04473431 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.57645934 – 7.36670915 MAD
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 6.72577935 MAD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
6.2699949 – 7.28029342 MAD
Năm biến động -5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 6.55562718 MAD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
6.20613331 – 6.75727453 MAD
AUD giảm giá -7.53%
2025
Tỷ giá trung bình 6.02271202 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.67917082 – 6.37661583 MAD
Năm biến động -2.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.77844981 MAD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
6.0845617 – 6.96134291 MAD
Năm biến động +13.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.