Tỷ giá Franc Burundi sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = MAD
Cập nhật
1
BIF
=
0.00327646
MAD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = د.م.0.00327646 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = FBu305.20776001 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.00327103
Hiện tại
د.م.0.00327646
Cao nhất
د.م.0.00327646
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00327646 MAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000006 MAD
+0.18%
7 ngày qua
-0.000007 MAD
-0.20%
30 ngày qua
-0.00002 MAD
-0.61%
1 năm qua
+0.00012 MAD
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00305232 Hôm nay
0.00327646 Cao nhất
0.00332458
0.00305232 Hôm nay
0.00327646 Cao nhất
0.00332458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+3.72%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00497325 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00497325 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00459547
–
0.00538991
MAD
Năm biến động
+9.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0040687 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00339527
–
0.00508381
MAD
Năm biến động
-31.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00344572 MAD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00332315
–
0.00354877
MAD
Năm ổn định
-1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00316052 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00300933
–
0.00344572
MAD
Năm biến động
-9.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00323627 MAD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00305232
–
0.00332458
MAD
BIF tăng giá
+6.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.