Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Burundi cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BIF
Cập nhật
1
MAD
=
305.48890784
BIF
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = FBu305.48890784 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = د.م.0.00327344 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu305.20776001
Hiện tại
FBu305.48890784
Cao nhất
FBu305.71450639
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
305.48890784 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.273251 BIF
-0.09%
7 ngày qua
+0.901989 BIF
+0.30%
30 ngày qua
+2.133695 BIF
+0.70%
1 năm qua
-11.35351 BIF
-3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
300.78957263 Hôm nay
305.48890784 Cao nhất
327.61913843
300.78957263 Hôm nay
305.48890784 Cao nhất
327.61913843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 316.87384661 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
201.45538571 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
185.53178303
–
217.6056338
BIF
Năm biến động
-8.50%
2023
Tỷ giá trung bình
252.11698089 BIF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
196.70267906
–
294.52724741
BIF
Năm biến động
+45.42%
2024
Tỷ giá trung bình
290.2984005 BIF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
281.7881561
–
300.91958135
BIF
Năm ổn định
+1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
316.87384661 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
290.21501095
–
332.29946121
BIF
Năm biến động
+10.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
309.14177864 BIF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
300.78957263
–
327.61913843
BIF
MAD giảm giá
-5.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.