Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = NPR
Cập nhật
1
AUD
=
106.128844
NPR
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ₨106.128844 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.00942251 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨106.128844
Hiện tại
₨106.128844
Cao nhất
₨107.07001938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.128844 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.452608 NPR
-0.42%
7 ngày qua
-0.829938 NPR
-0.78%
30 ngày qua
-1.197468 NPR
-1.12%
1 năm qua
+13.344212 NPR
+14.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
91.3788265 Hôm nay
106.128844 Cao nhất
111.11296551
91.3788265 Hôm nay
106.128844 Cao nhất
111.11296551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.44%
Tháng 12
+7.24%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+2.50%
Tháng 3
+6.30%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-3.96%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 106.54904249 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
87.2355125 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
81.73837288
–
91.83820307
NPR
Năm biến động
+4.02%
2023
Tỷ giá trung bình
87.7470474 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.67783688
–
93.54143032
NPR
AUD tăng giá
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
88.30297998 NPR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
84.4555535
–
92.57100646
NPR
AUD giảm giá
-6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
89.8730819 NPR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
81.68187595
–
96.52460773
NPR
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
106.54904249 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.09603889
–
111.11296551
NPR
Năm biến động
+10.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.