Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = RSD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Dinar Serbia 73.6793023 RSD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.73.40867587 Hiện tại Дин.73.6793023 Cao nhất Дин.74.02070255
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.6793023 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001987 RSD
7 ngày qua
+0.003264 RSD
30 ngày qua
+1.190238 RSD
+1.64%
1 năm qua
+7.16985 RSD
+10.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
65.58380178
Hôm nay
73.6793023
Cao nhất
74.41315664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+3.28%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+2.66%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 77.4785073 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.4785073 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.58022701 – 82.00723831 RSD
Năm biến động -0.84%
2023
Tỷ giá trung bình 72.01848306 RSD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
68.72750207 – 77.18426959 RSD
Năm biến động -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 71.38729208 RSD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
69.51789878 – 73.38567942 RSD
AUD giảm giá -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 66.92053286 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.57848003 – 71.41842392 RSD
Năm biến động -4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.66997616 RSD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
66.65708445 – 74.41315664 RSD
AUD tăng giá +10.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.