Tỷ giá Đô la Australia sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Shilling Somali cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = SOS

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Shilling Somali 398.60883332 SOS
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S397.98430442 Hiện tại S398.60883332 Cao nhất S401.42544587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
398.60883332 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-3.858248 SOS
-0.96%
7 ngày qua
-3.689325 SOS
-0.92%
30 ngày qua
+2.895777 SOS
+0.73%
1 năm qua
+27.562362 SOS
+7.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
367.75920776
Hôm nay
398.60883332
Cao nhất
424.31325553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
+5.30%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+3.98%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-2.80%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 402.08272615 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 402.08272615 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
352.39336149 – 1,201.81 SOS
Năm biến động -8.65%
2023
Tỷ giá trung bình 378.29989264 SOS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
359.34903897 – 407.19203377 SOS
Năm biến động +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 376.93773024 SOS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
353.52602572 – 395.11040627 SOS
AUD giảm giá -9.38%
2025
Tỷ giá trung bình 368.48205325 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
340.45228533 – 393.56168417 SOS
Năm biến động +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 399.94349657 SOS
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
380.68339271 – 424.31325553 SOS
AUD tăng giá +4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.