Tỷ giá Đô la Australia sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = UAH
Cập nhật
1
AUD
=
31.12808647
UAH
-1.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ₴31.12808647 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = $0.03212533 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴31.08489346
Hiện tại
₴31.12808647
Cao nhất
₴31.26550684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.12808647 UAH
2026-11-07
24 giờ qua
-0.364191 UAH
-1.16%
7 ngày qua
-0.75677 UAH
-2.37%
30 ngày qua
-0.110214 UAH
-0.35%
1 năm qua
+3.920643 UAH
+14.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
27.17926295 Hôm nay
31.12808647 Cao nhất
32.27782573
27.17926295 Hôm nay
31.12808647 Cao nhất
32.27782573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+6.49%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+4.44%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
+2.56%
Tháng 10
-2.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.40185582 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.58966038 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.61937675
–
26.31490952
UAH
Năm biến động
+26.52%
2023
Tỷ giá trung bình
24.45183459 UAH
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
22.86655713
–
26.34043078
UAH
Năm biến động
+3.46%
2024
Tỷ giá trung bình
26.50935642 UAH
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
24.37532124
–
28.51349839
UAH
Năm biến động
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
26.881552 UAH
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
24.44498922
–
28.40307682
UAH
Năm biến động
+8.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.40185582 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.23029998
–
32.27782573
UAH
Năm biến động
+10.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.