Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Australia cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = AUD
Cập nhật
1
UAH
=
0.03212533
AUD
+1.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = $0.03212533 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = ₴31.12808647 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.03199218
Hiện tại
$0.03212533
Cao nhất
$0.03216997
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang AUD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03212533 AUD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000394 AUD
+1.24%
7 ngày qua
+0.000762 AUD
+2.43%
30 ngày qua
+0.000093 AUD
+0.29%
1 năm qua
-0.004629 AUD
-12.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.03098102 Hôm nay
0.03212533 Cao nhất
0.03679276
0.03098102 Hôm nay
0.03212533 Cao nhất
0.03679276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.72%
Tháng 12
-6.09%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-4.25%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+2.56%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
-2.50%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang AUD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04462604 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04462604 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03800127
–
0.05097002
AUD
Năm biến động
-20.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04093883 AUD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.03796445
–
0.04373199
AUD
Năm biến động
-3.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03778337 AUD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.03507111
–
0.0410251
AUD
Năm biến động
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03722241 AUD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.03520745
–
0.04090818
AUD
Năm biến động
-7.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03185518 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03098102
–
0.03542293
AUD
Năm biến động
-9.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.