Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Uruguay cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = UYU

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Peso Uruguay 27.68895645 UYU
-1.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U27.61280217 Hiện tại $U27.68895645 Cao nhất $U27.94495147
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.68895645 UYU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.491242 UYU
-1.74%
7 ngày qua
-0.531372 UYU
-1.88%
30 ngày qua
-0.195226 UYU
-0.70%
1 năm qua
+1.860358 UYU
+7.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
25.63680567
Hôm nay
27.68895645
Cao nhất
29.09297989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+2.39%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-3.37%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.63834897 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.63834897 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.48247221 – 32.53167705 UYU
Năm biến động -16.24%
2023
Tỷ giá trung bình 25.79791556 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.0688942 – 27.97790842 UYU
Năm biến động -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 26.50880423 UYU
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
24.36670152 – 29.0520467 UYU
Năm biến động +1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 26.50228805 UYU
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
25.09145767 – 27.64609603 UYU
AUD giảm giá -3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.06319175 UYU
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
25.80242312 – 29.09297989 UYU
Năm biến động +5.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.