Tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = XAF
Cập nhật
1
AUD
=
409.66632473
XAF
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = FCFA409.66632473 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $0.00244101 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA408.25190534
Hiện tại
FCFA409.66632473
Cao nhất
FCFA411.05013535
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
409.66632473 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
-2.764878 XAF
-0.67%
7 ngày qua
-3.165961 XAF
-0.77%
30 ngày qua
+5.323678 XAF
+1.32%
1 năm qua
+38.930475 XAF
+10.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
366.82332293 Hôm nay
409.66632473 Cao nhất
415.37677719
366.82332293 Hôm nay
409.66632473 Cao nhất
415.37677719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 432.71040515 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
432.71040515 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
404.99336381
–
458.48251078
XAF
Năm biến động
-0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
402.733736 XAF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
384.14363433
–
431.48802055
XAF
Năm biến động
-3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
399.90050972 XAF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
389.64947624
–
409.50489361
XAF
AUD giảm giá
-3.05%
2025
Tỷ giá trung bình
374.54753355 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
356.0336027
–
399.86006909
XAF
Năm biến động
-4.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
405.9128224 XAF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
372.2765408
–
415.37677719
XAF
AUD tăng giá
+10.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.