Tỷ giá Đô la Australia sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = XPT

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Bạch kim (ounce) 0.0004876 XPT
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XPT0.00048007 Hiện tại XPT0.0004876 Cao nhất XPT0.00049059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0004876 XPT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000001 XPT
+0.12%
7 ngày qua
+0.000016 XPT
+3.41%
30 ngày qua
+0.000079 XPT
+19.37%
1 năm qua
+0.000061 XPT
+14.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00025213
Hôm nay
0.0004876
Cao nhất
0.00049099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.54%
Tháng 12
-18.40%
Tháng 1
+31.42%
Tháng 2
+3.34%
Tháng 3
+2.90%
Tháng 4
+3.20%
Tháng 5
+19.77%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
-5.96%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
+20.14%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang XPT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00072292 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00072292 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00062723 – 0.00081671 XPT
Năm biến động -15.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00068867 XPT
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00059514 – 0.00075699 XPT
Năm biến động +7.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00069294 XPT
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00061692 – 0.00074658 XPT
Năm biến động +0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00052815 XPT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00026977 – 0.00069048 XPT
Năm biến động -52.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0004185 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025213 – 0.00049099 XPT
Năm biến động +48.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.