Tỷ giá Florin Aruba sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = SLE

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Leone Sierra Leone (1964—2022) 12.72777778 SLE
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le12.71012483 Hiện tại Le12.72777778 Cao nhất Le12.72777778
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.72777778 SLE
2026-11-05
24 giờ qua
+0.017653 SLE
+0.14%
7 ngày qua
-0.022222 SLE
-0.17%
30 ngày qua
-0.966667 SLE
-7.06%
1 năm qua
-0.143235 SLE
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.60658242
Hôm nay
12.72777778
Cao nhất
13.75
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.65%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang SLE.

472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.47154066 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 12.92512977 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.52777778 – 13.40277778 SLE
AWG tăng giá +4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.47154066 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.67277269 – 13.75 SLE
AWG giảm giá -4.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.