Tỷ giá Florin Aruba sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = THB

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Bạt Thái Lan 18.61719834 THB
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿18.54646325 Hiện tại ฿18.61719834 Cao nhất ฿18.61914175
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.61719834 THB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.034421 THB
+0.19%
7 ngày qua
-0.093481 THB
-0.50%
30 ngày qua
-0.052982 THB
-0.28%
1 năm qua
+0.644938 THB
+3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.07720233
Hôm nay
18.61719834
Cao nhất
18.780005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.57800357 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.46193017 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
17.83835578 – 21.27777778 THB
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 19.30918141 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.13478389 – 20.57337032 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 19.57800357 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.95036616 – 20.65454545 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 18.23921325 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.2476045 – 19.35644938 THB
Năm biến động -8.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.51846517 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
17.07720233 – 18.780005 THB
AWG tăng giá +6.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.