Tỷ giá Florin Aruba sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = THB
Cập nhật
1
AWG
=
18.61914175
THB
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AWG = ฿18.61914175 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ƒ0.05370817 AWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿18.54646325
Hiện tại
฿18.61914175
Cao nhất
฿18.61914175
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.61914175 THB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.049663 THB
-0.27%
7 ngày qua
-0.087585 THB
-0.47%
30 ngày qua
-0.024131 THB
-0.13%
1 năm qua
+0.646881 THB
+3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
17.07720233 Hôm nay
18.61914175 Cao nhất
18.780005
17.07720233 Hôm nay
18.61914175 Cao nhất
18.780005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.81%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+4.39%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.57800357 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.46193017 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
17.83835578
–
21.27777778
THB
Năm biến động
+4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
19.30918141 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
18.13478389
–
20.57337032
THB
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
19.57800357 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.95036616
–
20.65454545
THB
Năm biến động
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
18.23921325 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.2476045
–
19.35644938
THB
Năm biến động
-8.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.51823126 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
17.07720233
–
18.780005
THB
AWG tăng giá
+6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.