Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = THB
Cập nhật
1
CNY
=
5.06743043
THB
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ฿5.06743043 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ¥0.19733867 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿5.00206627
Hiện tại
฿5.06743043
Cao nhất
฿5.08166028
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.06743043 THB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.02608 THB
+0.52%
7 ngày qua
-0.002804 THB
-0.06%
30 ngày qua
+0.081327 THB
+1.63%
1 năm qua
+0.507256 THB
+11.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
4.41157795 Hôm nay
5.06743043 Cao nhất
5.08166028
4.41157795 Hôm nay
5.06743043 Cao nhất
5.08166028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+4.20%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.20596757 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.20596757 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.94052013
–
5.43584002
THB
CNY giảm giá
-4.13%
2023
Tỷ giá trung bình
4.91627357 THB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.70776256
–
5.15234668
THB
CNY giảm giá
-3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
4.91222881 THB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
4.61180058
–
5.20248805
THB
Năm biến động
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.57072478 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.41772782
–
4.75463676
THB
CNY giảm giá
-4.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.96201985 THB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
4.41157795
–
5.08166028
THB
Năm biến động
+12.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.