Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Barbados cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = BBD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Barbados 1.17647059 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.17647059 Hiện tại $1.17647059 Cao nhất $1.17647059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17647059 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BBD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.1764609
Hôm nay
1.17647059
Cao nhất
1.17647059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17647818 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17647818 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.17647059 – 1.17716304 BBD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 1.17636982 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17274608 – 1.17647059 BBD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 1.17637957 BBD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.17274815 – 1.17647059 BBD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 1.17647059 BBD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.17647059 – 1.17647059 BBD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17647058 BBD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.1764609 – 1.17647059 BBD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.