Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Barbados cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BBD
Cập nhật
1
BRL
=
0.36775522
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BRL = $0.36775522 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = R$2.7192 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.36775522
Hiện tại
$0.36775522
Cao nhất
$0.36775522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36775522 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.033916 BBD
-8.44%
30 ngày qua
-0.016749 BBD
-4.36%
1 năm qua
-0.004278 BBD
-1.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.35768577 Hôm nay
0.36775522 Cao nhất
0.40750627
0.35768577 Hôm nay
0.36775522 Cao nhất
0.40750627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.40082543 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3880832 BBD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.35029951
–
0.43520836
BBD
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40082543 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3649701
–
0.423164
BBD
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3725027 BBD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.29737566
–
0.4120398
BBD
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35807094 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31789932
–
0.37935548
BBD
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38985731 BBD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.36260137
–
0.40750627
BBD
Năm biến động
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.