Tỷ giá Đô la Barbados sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BRL
Cập nhật
1
BBD
=
2.7184
BRL
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = R$2.7184 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $0.36786345 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$2.7184
Hiện tại
R$2.7184
Cao nhất
R$2.719761
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7184 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0008 BRL
-0.03%
7 ngày qua
+0.2288 BRL
+9.19%
30 ngày qua
+0.1068 BRL
+4.09%
1 năm qua
+0.030464 BRL
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
2.45395 Hôm nay
2.7184 Cao nhất
2.79575
2.45395 Hôm nay
2.7184 Cao nhất
2.79575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.79685798 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.58187123 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.29775
–
2.8547
BRL
Năm biến động
-5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
2.49690177 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.36315
–
2.7399505
BRL
Năm biến động
-8.21%
2024
Tỷ giá trung bình
2.69683209 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.42695
–
3.36275
BRL
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2.79685798 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.63605
–
3.14565
BRL
Năm biến động
-12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.5675301 BRL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.45395
–
2.7578495
BRL
Năm biến động
-1.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.