Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = SBD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la quần đảo Solomon 4.73630471 SBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $4.73630471 Hiện tại $4.73630471 Cao nhất $4.73630471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.73630471 SBD
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.007639 SBD
-0.16%
30 ngày qua
-0.004014 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.10522 SBD
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.69903941
Hôm nay
4.73630471
Cao nhất
4.84950765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 4.95461251 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.78700174 SBD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
4.70216882 – 4.86958118 SBD
Năm ổn định +2.28%
2023
Tỷ giá trung bình 4.9089846 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.82192471 – 4.99792765 SBD
Năm ổn định +1.78%
2024
Tỷ giá trung bình 4.95461251 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.86178059 – 5.14537353 SBD
Năm ổn định -0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 4.88794207 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
4.78441 – 4.98540294 SBD
AZN giảm giá -2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.74198733 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.69903941 – 4.79808412 SBD
Năm ổn định -1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.