Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SBD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la quần đảo Solomon 21.28220771 SBD
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $21.28220771 Hiện tại $21.28220771 Cao nhất $21.3694042
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.28220771 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.087186 SBD
-0.41%
7 ngày qua
-0.129302 SBD
-0.60%
30 ngày qua
-0.107703 SBD
-0.50%
1 năm qua
-0.551802 SBD
-2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.10337514
Hôm nay
21.28220771
Cao nhất
22.02241683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 22.35280129 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.58570825 SBD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
21.07884175 – 21.98281374 SBD
Năm ổn định +2.38%
2023
Tỷ giá trung bình 22.14795644 SBD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
21.73697465 – 22.5912023 SBD
Năm ổn định +1.55%
2024
Tỷ giá trung bình 22.35280129 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.92716174 – 23.20496563 SBD
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 22.04924173 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
21.5550402 – 22.49706682 SBD
BHD giảm giá -2.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.36514956 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.10337514 – 21.71530837 SBD
Năm ổn định -1.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.