Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = TRY
Cập nhật
1
AZN
=
29.37282353
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AZN = ₺29.37282353 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₼0.03404508 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺29.37282353
Hiện tại
₺29.37282353
Cao nhất
₺29.37282353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.37282353 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.135297 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.465428 TRY
+1.61%
1 năm qua
+4.630265 TRY
+18.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
24.74255882 Hôm nay
29.37282353 Cao nhất
29.38152647
24.74255882 Hôm nay
29.37282353 Cao nhất
29.38152647
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.54018036 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.75064523 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.67439294
–
11.00913706
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
14.00980544 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
10.98425882
–
17.35670529
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
19.34532754 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
17.38828235
–
20.80332118
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
23.27990099 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
20.78841294
–
25.26941176
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.54018036 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.27841118
–
29.38152647
TRY
Năm biến động
+16.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.