Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = AZN

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Manat Azerbaijan 0.96921212 AZN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.96921212 Hiện tại ₼0.96921212 Cao nhất ₼0.97126762
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96921212 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002055 AZN
-0.21%
7 ngày qua
-0.005128 AZN
-0.53%
30 ngày qua
-0.00249 AZN
-0.26%
1 năm qua
-0.035824 AZN
-3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.96690896
Hôm nay
0.96921212
Cao nhất
1.04078277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.98283951 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.91609595 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83066908 – 0.99741552 AZN
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.94056132 AZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.91017095 – 0.97819995 AZN
BAM tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94080519 AZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.90215684 – 0.97425335 AZN
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98230478 AZN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.8858896 – 1.02901396 AZN
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.98283951 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96690896 – 1.04078277 AZN
BAM giảm giá -5.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.