Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Djibouti cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = DJF

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Franc Djibouti 102.17207008 DJF
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj101.72171449 Hiện tại Fdj102.17207008 Cao nhất Fdj102.46445756
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.17207008 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.379893 DJF
+0.37%
7 ngày qua
+0.832471 DJF
+0.82%
30 ngày qua
+0.198425 DJF
+0.19%
1 năm qua
-2.68315 DJF
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
100.99809207
Hôm nay
102.17207008
Cao nhất
108.87075804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.06%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 102.97189848 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 95.92808827 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.1515199 – 104.43710092 DJF
Năm biến động -5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 98.37953256 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
95.15635395 – 102.32430205 DJF
BAM tăng giá +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 98.39452165 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
94.36983655 – 102.3722032 DJF
BAM giảm giá -5.76%
2025
Tỷ giá trung bình 102.77359815 DJF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
92.63402441 – 107.66051074 DJF
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.97189848 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
100.99809207 – 108.87075804 DJF
BAM giảm giá -4.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.