Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Dominica cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = DOP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Peso Dominica 34.65886109 DOP
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$34.65886109 Hiện tại RD$34.65886109 Cao nhất RD$34.81949868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.65886109 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.037944 DOP
-0.11%
7 ngày qua
-0.334694 DOP
-0.96%
30 ngày qua
+0.409239 DOP
+1.19%
1 năm qua
-3.091353 DOP
-8.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
33.82953669
Hôm nay
34.65886109
Cao nhất
38.50038325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
-5.10%
Tháng 2
-3.59%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
+2.85%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.65315627 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.64329577 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.100638 – 33.88246154 DOP
Năm biến động -7.66%
2023
Tỷ giá trung bình 30.97507926 DOP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
29.69110492 – 32.84590017 DOP
BAM tăng giá +6.97%
2024
Tỷ giá trung bình 32.8900383 DOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
31.75244752 – 34.50830478 DOP
Năm ổn định -0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 35.65315627 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.92563165 – 38.39454819 DOP
Năm biến động +16.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.02277221 DOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
33.82953669 – 38.50038325 DOP
Năm biến động -8.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.