Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Dominica cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = DOP
Cập nhật
1
MXN
=
3.22247741
DOP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = RD$3.22247741 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $0.31032025 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
RD$3.22247741
Hiện tại
RD$3.22247741
Cao nhất
RD$3.22688161
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.22247741 DOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00587 DOP
-0.18%
7 ngày qua
-0.06079 DOP
-1.85%
30 ngày qua
-0.061361 DOP
-1.87%
1 năm qua
-0.230507 DOP
-6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
3.20648025 Hôm nay
3.22247741 Cao nhất
3.67102415
3.20648025 Hôm nay
3.22247741 Cao nhất
3.67102415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.50%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
-3.66%
Tháng 2
-3.81%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
+3.99%
Tháng 8
-4.94%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.33483847 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.73399109 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.57115892
–
2.88868543
DOP
Năm biến động
+3.15%
2023
Tỷ giá trung bình
3.16247886 DOP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.8572496
–
3.42384911
DOP
Năm biến động
+18.73%
2024
Tỷ giá trung bình
3.26030848 DOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.91551863
–
3.62641259
DOP
Năm biến động
-14.53%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21999617 DOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.93598759
–
3.55163329
DOP
Năm biến động
+19.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.33483847 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.20648025
–
3.67102415
DOP
Năm biến động
-7.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.